NGUYÊN NHÂN GÂY RA BÙN NỔI, BỌT TRẮNG TRONG HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI

NGUYÊN NHÂN GÂY RA BÙN NỔI, BỌT TRẮNG TRONG HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI

Ngày đăng: 04/11/2025 04:25 PM

    NGUYÊN NHÂN GÂY RA BÙN NỔI, BỌT TRẮNG TRONG HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI

    Trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải, hiện tượng bùn nổi, bọt trắng, bể sục khí sôi mạnh hoặc bùn lắng kém thường xuất hiện ở các bể aerotank, selector hoặc bể lắng. Nếu không khắc phục kịp thời sẽ làm giảm hiệu quả xử lý, gây nước đầu ra vượt chuẩn.

    1. Nguyên nhân bùn nổi

    • Tỷ lệ MLSS thấp, vi sinh yếu, không đủ mật độ để phân hủy chất hữu cơ.

    • Tải lượng BOD/COD đầu vào tăng đột ngột, hệ vi sinh không kịp thích nghi.

    • Thiếu oxy hòa tan (DO < 2 mg/L) → vi sinh thiếu oxy → sinh khí → bùn nổi.

    • Nồng độ bùn hoạt tính quá già → bông bùn nhẹ, dễ nổi lên mặt nước.

    • Hệ vi sinh mất cân bằng do sốc độc hóa chất, chất tẩy rửa, chlorine…

    2. Nguyên nhân bọt trắng trong bể

    • Vi sinh mới khởi động hệ thống → chưa ổn định → tạo bọt trắng.

    • Hàm lượng chất hữu cơ cao, vi sinh sinh bọt trong quá trình phân hủy.

    • Thiếu chủng vi sinh phân hủy bọt và chất tạo bọt trong nước thải.

    • Hệ thống sục khí quá mạnh, tạo bọt cơ học liên tục.


    HẬU QUẢ NẾU KHÔNG KHẮC PHỤC KỊP THỜI

    • Bùn khó lắng → tràn bùn sang bể lắng & hồ sinh học.

    • Tăng TSS, COD, BODnước xả ra không đạt QCVN → nguy cơ bị phạt môi trường.

    • Hệ thống phải tăng chi phí vận hành hóa chất và hút bùn.


    GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC NHANH & HIỆU QUẢ

    1. Kiểm soát vận hành

    Chỉ tiêu Giá trị chuẩn Ghi chú
    DO (oxy hòa tan) ≥ 2.5 mg/L Tăng sục khí nếu thấp
    pH 6.5 – 8.5 Điều chỉnh bằng NaOH/HCl
    Tỷ lệ bùn (MLSS) 2500 – 4500 mg/L Xả bớt bùn hoặc bổ sung vi sinh
    Tuổi bùn (SRT) Duy trì ổn định Giảm hiện tượng bùn già

    2. Bổ sung vi sinh xử lý bùn & chống tạo bọt

    Khuyến nghị sử dụng men vi sinh Microbe-Lift IND / SA / N1 (USA) giúp:

    • Giảm bùn dư 30–50%

    • Ổn định bùn lắng – giảm bùn nổi

    • Phân hủy nhanh chất hữu cơ, dầu mỡ

    • Tăng mật độ vi sinh có lợi

    • Giảm mùi H₂S, NH₃

    Cách dùng tham khảo:

    • Liều khởi động: 1 – 2 lít/1000 m³/ngày

    • Liều duy trì: 0.3 – 0.5 lít/1000 m³/ngày

    (Sẽ điều chỉnh theo từng hệ thống → bạn gửi hình bể mình xem thực tế rồi set liều chuẩn nhé.)


    3. Khống chế sốc tải

    • Điều tiết lưu lượng & tải lượng đầu vào.

    • Bổ sung bể điều hòa nếu chưa có.


    KẾT LUẬN

    Bùn nổi, bọt trắng là dấu hiệu hệ vi sinh mất cân bằng. Cách xử lý bền vững nhất không phải hóa chất, mà là bổ sung hệ vi sinh chuyên dụng để khôi phục lại môi trường xử lý.


    LIÊN HỆ HỖ TRỢ KỸ THUẬT & BÁO GIÁ

    📞 Hotline/Zalo: 0977608448
    🏢 Cung cấp Men vi sinh MICROBE-LIFT chính hãng – Giao hàng toàn quốc
    🧑‍🔬 Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 – Miễn phí khảo sát bể

    Nội dung liên quan

    Kỹ thuật xử lý nước thải | Công nghệ xử lý hiệu quả

    Tìm hiểu kỹ thuật xử lý nước thải, quy trình công nghệ, các phương pháp xử lý BOD, COD, TSS, Nitơ và giải pháp vận hành hệ thống hiệu quả.

    Kỹ thuật xử lý nước thải hiệu quả | Giải pháp men vi sinh Microbe-Lift

    Tìm hiểu kỹ thuật xử lý nước thải từ khảo sát, lựa chọn công nghệ đến vận hành hệ thống. Giải pháp men vi sinh hỗ trợ giảm COD, BOD, mùi hôi và cải thiện hiệu quả xử lý.

    Microbe-Lift N1 – Men vi sinh xử lý Nitơ, Amoni hiệu quả

    Microbe-Lift N1 là men vi sinh hỗ trợ xử lý Nitơ và Amoni trong hệ thống nước thải. Tìm hiểu cơ chế Nitrat hóa, điều kiện vận hành và cách bổ sung vi sinh N1.

    Microbe-Lift Septic – Men vi sinh xử lý hầm cầu, bể phốt

    Microbe-Lift Septic là men vi sinh hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ trong hầm cầu, bể phốt và hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, giúp giảm mùi và hạn chế tích tụ bùn.

    ELI Biosciences BGE1 – Vi sinh kỵ khí giảm BOD, COD, TSS

    ELI Biosciences BGE1 là vi sinh kỵ khí dạng lỏng hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ, giảm BOD, COD, TSS, ổn định bể UASB và hệ thống Biogas, phục hồi vi sinh sau sốc tải.

    Xử lý nước thải mực in: Công nghệ xử lý hiệu quả

    Tìm hiểu đặc tính nước thải mực in, các chất ô nhiễm chính và quy trình xử lý COD, màu, SS bằng công nghệ hóa lý kết hợp sinh học phù hợp cho nhà máy.

    Xử lý nước thải sản xuất xúc xích hiệu quả

    Tìm hiểu đặc tính nước thải sản xuất xúc xích, các chất ô nhiễm chính và quy trình xử lý nước thải chế biến xúc xích bằng công nghệ sinh học kết hợp hóa lý.

    Tại Sao Nitrat Hóa Bị Mất Sau Khi Thay Đổi Tải Lượng? 10 Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục

    Nitrat hóa bị mất sau khi thay đổi tải lượng là sự cố phổ biến trong xử lý nước thải. Tìm hiểu nguyên nhân, cách chẩn đoán và giải pháp phục hồi hiệu quả.

    Khi Nào Cần Bổ Sung Men Vi Sinh Xử Lý Amoni Cho Hệ Thống Nước Thải?

    Khi nào cần bổ sung men vi sinh xử lý Amoni cho hệ thống nước thải? Tìm hiểu nguyên nhân NH4 cao, dấu hiệu suy giảm vi sinh và giải pháp bổ sung EnviClean AMO giúp tăng hiệu quả xử lý Nitơ.

    Xử lý Amoni trong nước thải chế biến thực phẩm bằng vi sinh

    Tìm hiểu giải pháp xử lý Amoni trong nước thải chế biến thực phẩm bằng vi sinh Nitrat hóa. Cơ chế hoạt động, điều kiện vận hành và ứng dụng EnviClean AMO.

    Xử lý Amoni bằng vi sinh có hiệu quả không? Giải pháp EnviClean AMO

    Tìm hiểu xử lý Amoni bằng vi sinh có hiệu quả không, nguyên lý Nitrat hóa, điều kiện vận hành và giải pháp bổ sung EnviClean AMO giúp cải thiện NH₄⁺ trong nước thải.

    Tỷ lệ tuần hoàn Nitrat là bao nhiêu? Cách tính và tối ưu

    Tìm hiểu tỷ lệ tuần hoàn Nitrat trong hệ thống xử lý nước thải, công thức tính, thông số vận hành AO, A2O, MBBR và giải pháp xử lý Amoni bằng EnviClean AMO.