ELI Biosciences BGE1 – Vi sinh kỵ khí giảm BOD, COD, TSS

ELI Biosciences BGE1 – Vi sinh kỵ khí giảm BOD, COD, TSS

Ngày đăng: 15/08/2026 04:42 PM

    ELI Biosciences BGE1 – Vi sinh kỵ khí giúp giảm BOD, COD, TSS và tăng hiệu quả bể UASB

    1. ELI Biosciences BGE1 là gì?

                      ELI Biosciences BGE1 – Vi sinh kỵ khí (Giảm BOD, COD, TSS)

    ELI Biosciences BGE1 là chế phẩm vi sinh dạng lỏng được phát triển cho các hệ thống xử lý sinh học kỵ khí, đặc biệt phù hợp với các hệ thống có tải lượng chất hữu cơ cao như bể UASB, bể Biogas và các công trình phân hủy kỵ khí.

    Sản phẩm thuộc dòng Biogas Series của ELI Biosciences, được sử dụng nhằm tăng cường quá trình phân hủy chất hữu cơ trong môi trường thiếu oxy/không có oxy. Theo thông tin từ nhà sản xuất, BGE1 được thiết kế để hỗ trợ phân hủy nhiều loại hợp chất hữu cơ trong quá trình tiêu hóa kỵ khí.

    Tại Việt Nam, BGE1 được giới thiệu với các ứng dụng chính như:

    • Hỗ trợ giảm BOD, COD và TSS.

    • Tăng cường hoạt động của hệ vi sinh trong bể kỵ khí.

    • Hỗ trợ ổn định hệ thống khi tải lượng hữu cơ biến động.

    • Hỗ trợ giảm tích tụ chất hữu cơ và bùn.

    • Hỗ trợ quá trình tạo khí Biogas.

    • Hỗ trợ kiểm soát H₂S và mùi phát sinh trong hệ thống.

    Thông tin cơ bản

    Thông tin ELI Biosciences BGE1
    Tên sản phẩm ELI Biosciences BGE1
    Nhóm sản phẩm Vi sinh xử lý kỵ khí
    Dạng Dạng lỏng
    Xuất xứ USA
    Ứng dụng UASB, Biogas, xử lý nước thải hữu cơ cao
    Mục tiêu Hỗ trợ giảm BOD, COD, TSS
    Môi trường hoạt động Kỵ khí

    2. Vì sao bể kỵ khí cần bổ sung vi sinh?

    Trong hệ thống xử lý nước thải có tải lượng hữu cơ cao, bể kỵ khí đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ trước các công đoạn xử lý phía sau.

    Quá trình phân hủy kỵ khí diễn ra thông qua nhiều nhóm vi sinh vật và nhiều giai đoạn liên tiếp, gồm:

    Thủy phân → Acidogenesis → Acetogenesis → Methanogenesis

    Các nhóm vi sinh khác nhau sẽ tham gia vào từng giai đoạn để chuyển hóa chất hữu cơ phức tạp thành các hợp chất đơn giản hơn và cuối cùng tạo thành khí sinh học.

    ELI Biosciences cũng mô tả quá trình phân hủy kỵ khí theo 4 giai đoạn này và định hướng dòng Biogas Series nhằm hỗ trợ từng giai đoạn của quá trình tiêu hóa kỵ khí.

    Khi hệ vi sinh trong bể không đủ mạnh hoặc bị ảnh hưởng bởi tải lượng đột biến, quá trình phân hủy có thể bị chậm lại. Khi đó có thể xuất hiện các vấn đề như:

    • COD sau bể kỵ khí tăng.

    • BOD đầu ra tăng.

    • Chất rắn hữu cơ tích tụ.

    • Bùn hoặc cặn khó phân hủy.

    • Khí Biogas không ổn định.

    • H₂S và mùi tăng.

    • Hiệu suất xử lý của bể UASB giảm.

    Đây là những trường hợp có thể xem xét sử dụng chế phẩm vi sinh kỵ khí để hỗ trợ phục hồi và ổn định hệ thống.


    3. ELI Biosciences BGE1 giúp giảm BOD, COD như thế nào?

    BOD và COD là hai thông số quan trọng khi đánh giá tải lượng chất hữu cơ trong nước thải.

    Trong bể kỵ khí, các quần thể vi sinh vật thực hiện quá trình phân hủy chất hữu cơ theo chuỗi phản ứng sinh học. Khi hoạt tính vi sinh được duy trì tốt, các hợp chất hữu cơ trong nước thải được chuyển hóa hiệu quả hơn.

    ELI Biosciences BGE1 được sử dụng nhằm bổ sung quần thể vi sinh có khả năng tham gia quá trình phân hủy kỵ khí, từ đó hỗ trợ:

    Chất hữu cơ phức tạp → hợp chất đơn giản → acid hữu cơ → acetate/H₂ → CH₄ + CO₂

    Nhờ tăng cường quá trình phân hủy, BGE1 có thể hỗ trợ cải thiện hiệu suất xử lý COD và BOD của công trình kỵ khí.

    Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tải lượng COD, nhiệt độ, pH, thời gian lưu, tình trạng bùn kỵ khí, độc chất và điều kiện vận hành. Vì vậy, không nên xem chế phẩm vi sinh là giải pháp thay thế cho việc vận hành đúng thông số kỹ thuật.


    4. ELI Biosciences BGE1 có xử lý TSS không?

    BGE1 được sử dụng với mục tiêu hỗ trợ giảm TSS và chất rắn hữu cơ trong các hệ thống kỵ khí.

    Tuy nhiên cần phân biệt:

    TSS vô cơTSS hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học.

    Đối với cát, đất, kim loại hoặc các chất rắn vô cơ, vi sinh không thể phân hủy chúng.

    Ngược lại, các chất rắn có nguồn gốc hữu cơ có thể được vi sinh vật phân hủy trong điều kiện thích hợp. Vì vậy, hiệu quả giảm TSS phụ thuộc rất lớn vào thành phần TSS thực tế của nước thải.

    Đây là lý do khi xử lý nước thải có TSS cao, cần kết hợp:

    Tách rác → lắng/tách cặn → xử lý kỵ khí → xử lý sinh học phía sau

    thay vì chỉ phụ thuộc vào chế phẩm vi sinh.


    5. BGE1 phù hợp với hệ thống xử lý nước thải nào?

    ELI Biosciences BGE1 đặc biệt phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống có công đoạn xử lý kỵ khí và tải lượng hữu cơ cao.

    Bể UASB

    UASB là một trong những công nghệ kỵ khí phổ biến trong xử lý nước thải có hàm lượng COD cao.

    BGE1 có thể được sử dụng để hỗ trợ:

    • Khởi động hệ thống.

    • Bổ sung sinh khối.

    • Phục hồi bể sau sự cố.

    • Ổn định hoạt tính vi sinh.

    • Hỗ trợ phân hủy COD.

    • Duy trì hiệu suất xử lý.

    Hệ thống Biogas

    Đối với hệ thống Biogas, mục tiêu không chỉ là xử lý chất hữu cơ mà còn tối ưu quá trình tạo khí.

    ELI Biosciences cho biết BGE1 được định hướng cho quá trình phân hủy chất hữu cơ trong hệ thống Biogas và tiêu hóa kỵ khí.

    Nước thải chế biến thực phẩm

    Những ngành có tải lượng hữu cơ cao như:

    • Chế biến thủy sản.

    • Chế biến thịt.

    • Sản xuất thực phẩm.

    • Sản xuất bia.

    • Sản xuất nước giải khát.

    • Chế biến nông sản.

    • Nước thải chăn nuôi.

    có thể là những đối tượng phù hợp để khảo sát ứng dụng công nghệ kỵ khí.


    6. Khi nào nên sử dụng ELI Biosciences BGE1?

    Không phải hệ thống nào cũng cần bổ sung men vi sinh liên tục.

    BGE1 đặc biệt đáng cân nhắc trong những tình huống sau:

    Hệ thống mới khởi động

    Bể UASB hoặc công trình kỵ khí mới vận hành cần thời gian để hình thành và ổn định quần thể vi sinh.

    Việc bổ sung chế phẩm phù hợp có thể hỗ trợ quá trình thích nghi ban đầu.

    Bể UASB bị giảm hiệu suất

    Nếu hiệu suất xử lý COD của bể UASB giảm kéo dài, cần kiểm tra:

    • pH.

    • Alkalinity.

    • VFA.

    • Tải lượng COD.

    • HRT.

    • Nhiệt độ.

    • Tuần hoàn.

    • Tình trạng bùn.

    • Độc chất.

    Sau khi xác định nguyên nhân, có thể xem xét bổ sung BGE1 để hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh.

    Hệ thống bị sốc tải

    Nhà máy tăng sản lượng đột ngột có thể khiến tải lượng COD tăng mạnh.

    Nếu khả năng thích nghi của hệ vi sinh không theo kịp tải lượng, hiệu suất xử lý có thể giảm.

    BGE1 được sử dụng để hỗ trợ hệ thống trong những trường hợp cần tăng cường hoạt tính sinh học.

    Hệ thống có nhiều chất hữu cơ khó phân hủy

    Một số dòng nước thải chứa các hợp chất hữu cơ phức tạp cần thời gian lưu và quần thể vi sinh phù hợp để phân hủy.

    Việc sử dụng chế phẩm kỵ khí có thể được xem xét như một giải pháp hỗ trợ quá trình phân hủy.


    7. Điều kiện hoạt động của ELI Biosciences BGE1

    Theo thông tin kỹ thuật đang được công bố cho sản phẩm, BGE1 có thể hoạt động trong khoảng:

    • pH: 4 – 9

    • Nhiệt độ: 4 – 40°C

    • Tỷ lệ BOD/COD: >60%

    • Độ mặn: dưới 40‰

    Các thông số trên là điều kiện tham khảo của sản phẩm; khi ứng dụng thực tế vẫn cần đánh giá đặc tính nước thải và điều kiện vận hành của từng hệ thống.

    Đặc biệt, tỷ lệ BOD/COD có ý nghĩa quan trọng.

    Nếu BOD/COD cao, phần COD dễ phân hủy sinh học thường thuận lợi hơn cho quá trình xử lý sinh học. Nếu tỷ lệ này thấp, cần xem xét khả năng nước thải chứa nhiều hợp chất khó phân hủy và có thể cần thêm công đoạn hóa lý hoặc oxy hóa phù hợp.


    8. Hướng dẫn sử dụng ELI Biosciences BGE1 cho bể UASB

    Liều sử dụng cần căn cứ vào thể tích bể, tải lượng hữu cơ, tình trạng hệ vi sinh và mục tiêu xử lý.

    Theo hướng dẫn được công bố cho BGE1 đối với bể UASB, giai đoạn nuôi cấy tháng đầu có thể áp dụng theo các mức:

    Giai đoạn Liều tham khảo
    Ngày 1 – 2 6 – 60 ml/m³
    Ngày 3 – 7 3 – 30 ml/m³
    Ngày 8 – 30 0,3 – 3,4 ml/m³
    Duy trì 0,15 – 2 ml/m³, bổ sung 1 lần/tuần

    Đây là liều tham khảo theo hướng dẫn sản phẩm, không nên áp dụng máy móc cho mọi hệ thống. Liều tối ưu cần được điều chỉnh theo tình trạng thực tế của bể UASB và tải lượng ô nhiễm.


    9. Cách sử dụng BGE1 để đạt hiệu quả tốt hơn

    Để chế phẩm vi sinh phát huy hiệu quả, cần đảm bảo môi trường trong bể kỵ khí phù hợp.

    Kiểm soát pH

    Vi sinh kỵ khí nhạy cảm với sự thay đổi pH. Khi pH giảm mạnh do tích tụ acid hữu cơ, quá trình methanogenesis có thể bị ảnh hưởng.

    Kiểm soát tải lượng COD

    Không nên tăng tải đột ngột. Cần tăng tải từng bước để hệ vi sinh có thời gian thích nghi.

    Theo dõi VFA

    VFA tăng cao kéo dài có thể là dấu hiệu quá trình phân hủy đang mất cân bằng.

    Kiểm soát nhiệt độ

    Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hoạt động của vi sinh kỵ khí.

    Hạn chế hóa chất gây ức chế

    Chlorine, chất khử trùng hoặc một số hóa chất độc có thể ảnh hưởng đến quần thể vi sinh nếu đi trực tiếp vào bể.


    10. BGE1 có giúp tăng khí Biogas không?

    Có thể hỗ trợ.

    Quá trình phân hủy kỵ khí chuyển hóa chất hữu cơ thành khí sinh học, trong đó methane là thành phần có giá trị năng lượng.

    Nhà sản xuất ELI Biosciences định hướng BGE1 nhằm hỗ trợ quá trình phân hủy chất hữu cơ và hiệu suất của hệ thống tiêu hóa kỵ khí.

    Tại các hệ thống thực tế, việc tăng lượng khí Biogas không chỉ phụ thuộc vào men vi sinh mà còn phụ thuộc vào:

    • Thành phần nguyên liệu.

    • COD đầu vào.

    • Tải lượng hữu cơ.

    • HRT.

    • Nhiệt độ.

    • pH.

    • Alkalinity.

    • Tình trạng bùn.

    • Mức độ ổn định của quá trình methanogenesis.

    Vì vậy, muốn tăng Biogas cần tối ưu toàn bộ quá trình kỵ khí, không chỉ tăng liều chế phẩm.


    11. BGE1 có giúp giảm H₂S và mùi hôi không?

    Trong quá trình kỵ khí, H₂S có thể hình thành từ quá trình chuyển hóa các hợp chất chứa lưu huỳnh.

    H₂S không chỉ gây mùi mà còn có thể gây ăn mòn thiết bị và đường ống nếu nồng độ cao.

    BGE1 được giới thiệu là hỗ trợ quá trình phân hủy kỵ khí, đồng thời hỗ trợ giảm H₂S trong hệ thống.

    Tuy nhiên, nếu hệ thống có H₂S cao, cần đánh giá nguyên nhân và có thể phải kết hợp các giải pháp kiểm soát H₂S chuyên biệt.


    12. BGE1 khác gì so với vi sinh hiếu khí?

    Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn chế phẩm.

    Tiêu chí BGE1 Vi sinh hiếu khí
    Môi trường Kỵ khí Hiếu khí
    Oxy hòa tan Không cần cung cấp oxy như bể hiếu khí Cần DO
    Công trình điển hình UASB, Biogas Aerotank, MBBR, SBR
    Mục tiêu Phân hủy hữu cơ trong điều kiện kỵ khí Oxy hóa chất hữu cơ
    Khí sinh học Có thể phát sinh trong quá trình kỵ khí Không phải mục tiêu chính
    Ứng dụng Tải lượng hữu cơ cao, công trình kỵ khí Xử lý sinh học hiếu khí

    Do đó, không nên sử dụng BGE1 thay thế trực tiếp cho chế phẩm vi sinh hiếu khí.

    Nếu hệ thống có cả UASB và Aerotank, có thể cần lựa chọn chế phẩm riêng cho từng công đoạn.


    13. Có thể kết hợp BGE1 với Microbe-Lift SA không?

    Trong một số hệ thống, việc kết hợp chế phẩm có thể được xem xét tùy mục tiêu vận hành.

    ELI Biosciences BGE1 tập trung vào quá trình phân hủy kỵ khí, trong khi Microbe-Lift SA được sử dụng với mục tiêu hỗ trợ phân hủy bùn và chất hữu cơ tích tụ.

    Một số giải pháp kỹ thuật hiện đang đề xuất sử dụng BGE1 cùng SA cho các hệ thống UASB nhằm vừa hỗ trợ hoạt tính kỵ khí vừa kiểm soát bùn tích tụ.

    Tuy nhiên, không phải hệ thống nào cũng cần sử dụng cả hai. Cần khảo sát tình trạng bùn, hiệu suất UASB và chất lượng nước trước khi lựa chọn.


    14. Dấu hiệu hệ thống UASB đang cần được kiểm tra

    Doanh nghiệp nên kiểm tra hệ thống khi xuất hiện các dấu hiệu:

    COD đầu ra tăng → hiệu suất UASB giảm → khí Biogas giảm → bùn tích tụ → H₂S tăng → mùi tăng

    Khi đó, không nên chỉ xử lý bằng cách tăng liều men.

    Cần kiểm tra theo trình tự:

    Tải lượng → pH → Alkalinity → VFA → nhiệt độ → lưu lượng → HRT → tình trạng bùn → độc chất → hoạt tính vi sinh

    Sau khi xác định nguyên nhân, mới lựa chọn phương án phục hồi phù hợp.


    15. Vì sao nên chọn ELI Biosciences BGE1 cho hệ thống kỵ khí?

    ELI Biosciences BGE1 là lựa chọn đáng xem xét cho các hệ thống cần tăng cường quá trình phân hủy kỵ khí nhờ các đặc điểm:

    Vi sinh dạng lỏng

    Dạng lỏng giúp sản phẩm thuận tiện trong quá trình định lượng và đưa vào hệ thống.

    Hướng đến xử lý tải lượng hữu cơ

    BGE1 được thiết kế cho quá trình phân hủy các chất hữu cơ trong hệ thống kỵ khí.

    Phù hợp với UASB và Biogas

    Đây là những ứng dụng trọng tâm của dòng sản phẩm.

    Hỗ trợ phục hồi hệ thống

    Có thể xem xét sử dụng khi hệ thống bị suy giảm hoạt tính sinh học hoặc sau các giai đoạn vận hành không ổn định.

    Hỗ trợ giảm BOD, COD, TSS

    Đây là những mục tiêu xử lý chính được giới thiệu cho sản phẩm tại thị trường Việt Nam.


    16. Những ngành nên sử dụng men vi sinh kỵ khí BGE1

    BGE1 có thể được khảo sát ứng dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải có tải lượng hữu cơ cao, chẳng hạn:

    • Nước thải chế biến thực phẩm

    • Nước thải thủy sản

    • Nước thải sản xuất bia

    • Nước thải chế biến thịt

    • Nước thải chăn nuôi

    • Nước thải sản xuất tinh bột

    • Nước thải chế biến nông sản

    • Nước thải có bể UASB

    • Hệ thống Biogas

    • Hệ thống tiêu hóa bùn hữu cơ

    Khả năng phù hợp cần được xác nhận dựa trên phân tích nước thải và điều kiện thực tế của từng hệ thống.


    17. Kết luận

    ELI Biosciences BGE1 là chế phẩm vi sinh dạng lỏng dành cho các quá trình xử lý kỵ khí, đặc biệt phù hợp để hỗ trợ hoạt động của bể UASB và hệ thống Biogas.

    Sản phẩm tập trung vào việc tăng cường phân hủy chất hữu cơ, qua đó hỗ trợ giảm BOD, COD, TSS, ổn định hệ vi sinh và cải thiện quá trình tạo khí sinh học.

    Tuy nhiên, hiệu quả của chế phẩm phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện vận hành của hệ thống. Muốn đạt hiệu quả cao cần kết hợp việc sử dụng BGE1 với kiểm soát pH, VFA, tải lượng COD, nhiệt độ, thời gian lưu và tình trạng bùn kỵ khí.

    Bạn đang gặp vấn đề nào với bể UASB?

    Nếu hệ thống đang có tình trạng COD đầu ra cao, bể UASB giảm hiệu suất, khí Biogas yếu, bùn tích tụ hoặc vi sinh bị sốc tải, có thể sử dụng ELI Biosciences BGE1 như một giải pháp hỗ trợ phục hồi và tăng cường hoạt tính sinh học.

    Liên hệ HOTLINE : 0903 371 885 để được tư vấn liều BGE1 theo thể tích bể, lưu lượng và tải lượng COD thực tế của hệ thống.

     

     

    Nội dung liên quan

    Kỹ thuật xử lý nước thải | Công nghệ xử lý hiệu quả

    Tìm hiểu kỹ thuật xử lý nước thải, quy trình công nghệ, các phương pháp xử lý BOD, COD, TSS, Nitơ và giải pháp vận hành hệ thống hiệu quả.

    Kỹ thuật xử lý nước thải hiệu quả | Giải pháp men vi sinh Microbe-Lift

    Tìm hiểu kỹ thuật xử lý nước thải từ khảo sát, lựa chọn công nghệ đến vận hành hệ thống. Giải pháp men vi sinh hỗ trợ giảm COD, BOD, mùi hôi và cải thiện hiệu quả xử lý.

    Microbe-Lift N1 – Men vi sinh xử lý Nitơ, Amoni hiệu quả

    Microbe-Lift N1 là men vi sinh hỗ trợ xử lý Nitơ và Amoni trong hệ thống nước thải. Tìm hiểu cơ chế Nitrat hóa, điều kiện vận hành và cách bổ sung vi sinh N1.

    Microbe-Lift Septic – Men vi sinh xử lý hầm cầu, bể phốt

    Microbe-Lift Septic là men vi sinh hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ trong hầm cầu, bể phốt và hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, giúp giảm mùi và hạn chế tích tụ bùn.

    Xử lý nước thải mực in: Công nghệ xử lý hiệu quả

    Tìm hiểu đặc tính nước thải mực in, các chất ô nhiễm chính và quy trình xử lý COD, màu, SS bằng công nghệ hóa lý kết hợp sinh học phù hợp cho nhà máy.

    Xử lý nước thải sản xuất xúc xích hiệu quả

    Tìm hiểu đặc tính nước thải sản xuất xúc xích, các chất ô nhiễm chính và quy trình xử lý nước thải chế biến xúc xích bằng công nghệ sinh học kết hợp hóa lý.

    Tại Sao Nitrat Hóa Bị Mất Sau Khi Thay Đổi Tải Lượng? 10 Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục

    Nitrat hóa bị mất sau khi thay đổi tải lượng là sự cố phổ biến trong xử lý nước thải. Tìm hiểu nguyên nhân, cách chẩn đoán và giải pháp phục hồi hiệu quả.

    Khi Nào Cần Bổ Sung Men Vi Sinh Xử Lý Amoni Cho Hệ Thống Nước Thải?

    Khi nào cần bổ sung men vi sinh xử lý Amoni cho hệ thống nước thải? Tìm hiểu nguyên nhân NH4 cao, dấu hiệu suy giảm vi sinh và giải pháp bổ sung EnviClean AMO giúp tăng hiệu quả xử lý Nitơ.

    Xử lý Amoni trong nước thải chế biến thực phẩm bằng vi sinh

    Tìm hiểu giải pháp xử lý Amoni trong nước thải chế biến thực phẩm bằng vi sinh Nitrat hóa. Cơ chế hoạt động, điều kiện vận hành và ứng dụng EnviClean AMO.

    Xử lý Amoni bằng vi sinh có hiệu quả không? Giải pháp EnviClean AMO

    Tìm hiểu xử lý Amoni bằng vi sinh có hiệu quả không, nguyên lý Nitrat hóa, điều kiện vận hành và giải pháp bổ sung EnviClean AMO giúp cải thiện NH₄⁺ trong nước thải.

    Tỷ lệ tuần hoàn Nitrat là bao nhiêu? Cách tính và tối ưu

    Tìm hiểu tỷ lệ tuần hoàn Nitrat trong hệ thống xử lý nước thải, công thức tính, thông số vận hành AO, A2O, MBBR và giải pháp xử lý Amoni bằng EnviClean AMO.

    Ý Nghĩa Của OUR Và SOUR Trong Đánh Giá Hoạt Tính Vi Sinh Xử Lý Nước Thải

    Tìm hiểu ý nghĩa của OUR và SOUR trong đánh giá hoạt tính vi sinh, cách phân tích kết quả, ứng dụng trong vận hành Aerotank và tối ưu hiệu quả xử lý nước thải.