KHI NÀO CẦN XẢ BÙN ĐỂ TRÁNH DƯ BÙN TRONG HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI?

KHI NÀO CẦN XẢ BÙN ĐỂ TRÁNH DƯ BÙN TRONG HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI?

Ngày đăng: 12/12/2025 03:49 PM

    KHI NÀO CẦN XẢ BÙN ĐỂ TRÁNH DƯ BÙN TRONG HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI?

    1. Giới thiệu

    Trong vận hành hệ thống xử lý nước thải, xả bùn là một bước cực kỳ quan trọng để duy trì sự ổn định của vi sinh và đảm bảo chất lượng nước đầu ra. Nếu không xả bùn đúng thời điểm, bể sinh học sẽ bị dư bùn, gây ra các sự cố như: bùn nổi, khó lắng, TSS tăng, mùi hôi và quá tải vi sinh.

    Vậy làm thế nào để nhận biết khi nào cần xả bùn?


    2. Tại sao phải xả bùn định kỳ?

    Bùn sinh ra từ quá trình vi sinh phân hủy chất hữu cơ. Nếu không xả đúng chu kỳ:

    • MLSS tăng vượt mức → bùn già

    • Vi sinh suy yếu → hiệu suất xử lý giảm

    • Nước tại bể lắng bị đục

    • Bùn trôi theo nước thải ra môi trường

    Do đó, xả bùn đúng thời điểm = vận hành hệ thống ổn định + giảm chi phí xử lý bùn + hạn chế sự cố.


    3. Khi nào cần xả bùn để tránh dư bùn?

    3.1 Khi MLSS vượt ngưỡng cho phép

    • Bể hiếu khí Aerotank: 2500–3500 mg/L

    • Bùn càng cao → càng già → cần xả ngay.

    Nếu MLSS > 3500–4000 mg/L, hệ thống bắt đầu mất kiểm soát.


    3.2 Khi chỉ số SVI tăng bất thường (SVI > 120 mL/g)

    SVI cao chứng tỏ:

    • Bùn lắng kém

    • Vi khuẩn dạng sợi có thể đang phát triển

    • Bùn cần được xả bớt để giảm độ “phình”

    SVI lý tưởng: 80–120 mL/g


    3.3 Khi bùn chuyển màu đen hoặc sẫm

    Đây là dấu hiệu bùn già, vi sinh bị thiếu dinh dưỡng hoặc thiếu oxy.

    Bùn già → phân hủy yếm khí → sinh mùi → giảm hiệu suất
    Cần xả ngay để làm mới hệ vi sinh.


    3.4 Khi bọt nâu xuất hiện nhiều trên bề mặt Aerotank

    Bọt nâu là dấu hiệu:

    • Vi sinh bị già

    • Tải hữu cơ giảm, vi sinh ăn không hết

    • MLSS tích tụ lâu ngày

    Giải pháp: xả bùn 15–30% thể tích bể.


    3.5 Khi bùn nổi hoặc tràn ở bể lắng

    Bùn nổi do:

    • Khí sinh ra từ quá trình phân hủy yếm khí

    • Bùn quá nhiều, không kịp lắng

    • Vi khuẩn dạng sợi phát triển

    ➡ Đây là dấu hiệu rõ nhất cho thấy cần xả bùn ngay lập tức.


    3.6 Khi nước sau lắng bị đục, TSS đầu ra tăng

    Khi bùn quá nhiều → kéo theo TSS → nước thải không đạt chuẩn.

    Xả bùn để:

    • Làm loãng bùn

    • Tăng khả năng lắng

    • Đảm bảo nước đầu ra đạt QCVN


    3.7 Khi bể lắng thường xuyên bị quá tải

    Nếu bể lắng liên tục phải chứa nhiều bùn, tức là lượng bùn hồi lưu (RAS) không kịp xử lý → cần xả bớt bùn để giảm tải.


    4. Xả bùn như thế nào là đúng?

    • Xả từ đáy bể lắng hoặc bể chứa bùn

    • Xả từ 5–20% tổng lượng bùn (tùy hệ thống)

    • Xả vào đầu giờ sáng hoặc giờ thấp tải

    • Theo dõi lại MLSS – SVI sau khi xả 24–48 giờ


    5. Có nên dùng vi sinh để hỗ trợ giảm bùn?

    Có. Vi sinh giúp phân hủy bùn hữu cơ, giảm lượng bùn phát sinh mới.

    Sản phẩm ví dụ: Microbe-Lift SA / Microbe-Lift IND
    Công dụng:


    6. Kết luận

    Việc xả bùn đúng thời điểm giúp duy trì hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí. Hãy theo dõi các chỉ số như:

    • MLSS

    • SVI

    • Màu bùn

    • Bọt nâu

    • Bùn nổi tại bể lắng

    Chỉ cần thấy 1–2 dấu hiệu trên, bạn nên tiến hành xả bùn ngay để tránh sự cố.

    LH : 0977 608448 ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN BÁO GIÁ MIỄN PHÍ

    Nội dung liên quan

    Kỹ thuật xử lý nước thải | Công nghệ xử lý hiệu quả

    Tìm hiểu kỹ thuật xử lý nước thải, quy trình công nghệ, các phương pháp xử lý BOD, COD, TSS, Nitơ và giải pháp vận hành hệ thống hiệu quả.

    Kỹ thuật xử lý nước thải hiệu quả | Giải pháp men vi sinh Microbe-Lift

    Tìm hiểu kỹ thuật xử lý nước thải từ khảo sát, lựa chọn công nghệ đến vận hành hệ thống. Giải pháp men vi sinh hỗ trợ giảm COD, BOD, mùi hôi và cải thiện hiệu quả xử lý.

    Microbe-Lift N1 – Men vi sinh xử lý Nitơ, Amoni hiệu quả

    Microbe-Lift N1 là men vi sinh hỗ trợ xử lý Nitơ và Amoni trong hệ thống nước thải. Tìm hiểu cơ chế Nitrat hóa, điều kiện vận hành và cách bổ sung vi sinh N1.

    Microbe-Lift Septic – Men vi sinh xử lý hầm cầu, bể phốt

    Microbe-Lift Septic là men vi sinh hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ trong hầm cầu, bể phốt và hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, giúp giảm mùi và hạn chế tích tụ bùn.

    ELI Biosciences BGE1 – Vi sinh kỵ khí giảm BOD, COD, TSS

    ELI Biosciences BGE1 là vi sinh kỵ khí dạng lỏng hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ, giảm BOD, COD, TSS, ổn định bể UASB và hệ thống Biogas, phục hồi vi sinh sau sốc tải.

    Xử lý nước thải mực in: Công nghệ xử lý hiệu quả

    Tìm hiểu đặc tính nước thải mực in, các chất ô nhiễm chính và quy trình xử lý COD, màu, SS bằng công nghệ hóa lý kết hợp sinh học phù hợp cho nhà máy.

    Xử lý nước thải sản xuất xúc xích hiệu quả

    Tìm hiểu đặc tính nước thải sản xuất xúc xích, các chất ô nhiễm chính và quy trình xử lý nước thải chế biến xúc xích bằng công nghệ sinh học kết hợp hóa lý.

    Tại Sao Nitrat Hóa Bị Mất Sau Khi Thay Đổi Tải Lượng? 10 Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục

    Nitrat hóa bị mất sau khi thay đổi tải lượng là sự cố phổ biến trong xử lý nước thải. Tìm hiểu nguyên nhân, cách chẩn đoán và giải pháp phục hồi hiệu quả.

    Khi Nào Cần Bổ Sung Men Vi Sinh Xử Lý Amoni Cho Hệ Thống Nước Thải?

    Khi nào cần bổ sung men vi sinh xử lý Amoni cho hệ thống nước thải? Tìm hiểu nguyên nhân NH4 cao, dấu hiệu suy giảm vi sinh và giải pháp bổ sung EnviClean AMO giúp tăng hiệu quả xử lý Nitơ.

    Xử lý Amoni trong nước thải chế biến thực phẩm bằng vi sinh

    Tìm hiểu giải pháp xử lý Amoni trong nước thải chế biến thực phẩm bằng vi sinh Nitrat hóa. Cơ chế hoạt động, điều kiện vận hành và ứng dụng EnviClean AMO.

    Xử lý Amoni bằng vi sinh có hiệu quả không? Giải pháp EnviClean AMO

    Tìm hiểu xử lý Amoni bằng vi sinh có hiệu quả không, nguyên lý Nitrat hóa, điều kiện vận hành và giải pháp bổ sung EnviClean AMO giúp cải thiện NH₄⁺ trong nước thải.

    Tỷ lệ tuần hoàn Nitrat là bao nhiêu? Cách tính và tối ưu

    Tìm hiểu tỷ lệ tuần hoàn Nitrat trong hệ thống xử lý nước thải, công thức tính, thông số vận hành AO, A2O, MBBR và giải pháp xử lý Amoni bằng EnviClean AMO.