
Hệ thống xử lý nước thải sau thời gian dài ngưng hoạt động thường gặp nhiều vấn đề như vi sinh chết, bùn lắng mất hoạt tính, thiết bị hư hỏng hoặc nước thải đầu ra vượt quy chuẩn. Nếu khởi động lại không đúng kỹ thuật, doanh nghiệp có thể mất nhiều tuần để phục hồi hệ vi sinh, tăng chi phí vận hành và phát sinh nguy cơ bị xử phạt môi trường.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn quy trình khởi động lại hệ thống xử lý nước thải lâu ngày ngưng hoạt động một cách an toàn, hiệu quả và đúng kỹ thuật.
Nguyên Nhân Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Ngưng Hoạt Động
Một số nguyên nhân phổ biến gồm:
- Nhà máy tạm dừng sản xuất
- Thiếu nguồn nước thải đầu vào
- Hệ thống bị sự cố kỹ thuật
- Doanh nghiệp bảo trì toàn bộ dây chuyền
- Vi sinh chết do sốc tải hoặc hóa chất
- Cắt giảm chi phí vận hành
Thời gian ngưng càng lâu thì khả năng phục hồi càng khó, đặc biệt đối với hệ thống xử lý sinh học hiếu khí và thiếu khí.
Những Rủi Ro Khi Khởi Động Lại Không Đúng Cách
Nếu vận hành lại quá nhanh hoặc bỏ qua các bước kiểm tra, hệ thống có thể gặp các tình trạng:
- Vi sinh không phát triển
- Bùn nổi trong bể lắng
- Nước thải đầu ra vượt COD, BOD, Amoni
- Bể aerotank phát sinh bọt trắng
- Mùi hôi phát sinh mạnh
- Tắc nghẽn đường ống và máy bơm
- Hư hỏng máy thổi khí, bơm chìm
Nhiều đơn vị sai ngay từ đầu khi cho tải nước thải lớn vào hệ thống trong lúc vi sinh chưa phục hồi.
Quy Trình Khởi Động Lại Hệ Thống Xử Lý Nước Thải
1. Kiểm Tra Tổng Thể Thiết Bị
Trước khi cấp nước thải vào hệ thống, cần kiểm tra toàn bộ thiết bị cơ khí và điện.
Quy trình kiểm tra được chia thành 4 nhóm thiết bị cốt lõi dưới đây:
Hệ Thống Máy Bơm (Bơm nước thải, bơm bùn)
- Kiểm tra cơ khí: Quay cánh bơm bằng tay xem có bị kẹt rác, vỡ vòng bi hoặc bó trục không.
- Đo cách điện: Dùng đồng hồ Megomet kiểm tra độ cách điện của cuộn dây động cơ (đảm bảo an toàn, không rò điện).
- Độ khít và khớp nối: Kiểm tra khớp nối nhanh (autocoupling), thay thế xích nâng bơm hoặc phớt cơ khí nếu bị mòn, rỉ sét.
Hệ Thống Máy Thổi Khí và Đĩa Phân Phối
- Kiểm tra dầu máy: Kiểm tra mức dầu, độ nhớt của đầu thổi khí; thay dầu mới nếu dầu bị đục hoặc đen.
- Độ căng dây curoa: Khảo sát độ võng của dây curoa, tăng đai hoặc thay mới nếu dây bị nứt, rão.
- Thử xả khí bằng nước: Cho nước vào ngập đĩa khí khoảng 10-20cm, bật máy để kiểm tra bọt khí lên có đều không, có bị xì lơ ở các mối nối ống hay không.
Hệ Thống Tủ Điện và Điều Khiển (PLC/Biến tần)
- Siết chặt tiếp điểm: Dùng tua-vít siết lại toàn bộ đầu dây điện tại Aptomat, khởi động từ (Contactor) để tránh hiện tượng moóc-phê gây cháy tủ.
- Đo dòng điện (Ampe): Đo dòng khởi động và dòng chạy ổn định của từng thiết bị, so sánh với dòng định mức trên nhãn máy.
- Thử nghiệm phao báo mức: Nhấc tay các phao điện (phao cạn, phao đầy) xem bơm có tự động bật/tắt đúng tủ điều khiển cài đặt hay không.
Thiết Bị Đo Lường và Van Quy Trình
- Hiệu chuẩn đầu đo (Sensor): Vệ sinh và hiệu chuẩn lại các đầu dò pH, DO, TSS bằng dung dịch chuẩn để máy đọc thông số chính xác.
- Bảo trì van: Thử đóng/mở các van chặn, van một chiều, van điều tiết khí; tra mỡ bò vào ty van để tránh kẹt.
2. Vệ Sinh Bể Xử Lý
Quy Trình Vệ Sinh Cho Từng Loại Bể
Bể Thu Gom và Bể Điều Hòa (Chứa nhiều rác, cát)
- Bơm cạn nước: Chuyển bớt nước thải sang các bể trung gian khác.
- Vớt rác thô: Thu gom túi nilon, giẻ lau, rác lớn bị kẹt ở song chắn rác hoặc đáy bể.
- Nạo vét cát lắng: Dùng xẻng hoặc máy hút bùn để dọn sạch lớp cát, đất đá đọng dưới đáy bể.
- Xịt rửa thành bể: Dùng vòi xịt áp lực cao tẩy sạch mảng bám, mỡ tích tụ trên tường bể.
Bể Kị Khí (Anoxic / Anaerobic) và Bể Hiếu Khí (Aerotank)
- Lưu giữ vi sinh: Bơm bùn hoạt tính tốt sang bể chứa bùn trung gian để bảo tồn chủng vi sinh.
- Vệ sinh hệ thống đĩa thổi khí: Xịt rửa bùn bám trên bề mặt đĩa phân phối khí. Thay thế các đĩa bị rách, vỡ.
- Rửa giá thể (nếu có): Xịt rửa bùn bám quá dày trên giá thể sinh học (biomedias) để tái tạo không gian cho vi sinh bám dính.
- Hút bùn già: Nạo vét lớp bùn đen, bùn chết lắng đọng ở các góc chết của bể.
Bể Lắng Sinh Học
- Vệ sinh máng răng cưa: Dùng bàn chải chà sạch rêu, tảo và bùn bám trên máng thu nước trong.
- Kiểm tra gạt bùn: Xịt rửa hệ thống cánh gạt bùn, xích truyền động (nếu có) và tra mỡ chịu nước.
3.Kiểm Tra Chất Lượng Bùn Vi Sinh
Kiểm Tra Nhanh Bằng Cảm Quan (Nhìn và Ngửi)
Phương pháp này giúp bạn đánh giá sơ bộ tình trạng vi sinh ngay tại bể Aerotank.
- Bùn tốt (Khỏe mạnh): Bông bùn to, dễ lắng, màu nâu đỏ hoặc nâu vàng đặc trưng. Nước thải có mùi đất ẩm tự nhiên, không hôi thối.
- Bùn già (Quá tải vi sinh): Bông bùn nhỏ, mịn, màu nâu sẫm hoặc đen. Tốc độ lắng rất nhanh nhưng nước sau lắng bị đục do các hạt bùn nhỏ lơ lửng.
- Bùn non (Thiếu tải/Mới cấy): Bông bùn lỏng lẻo, màu vàng nhạt. Bùn lắng rất chậm và nước sau lắng có màu mờ đục.
- Bùn bị nhiễm độc/Chết: Bùn chuyển xám hoặc đen kịt. Bể có mùi hôi thối nồng nặc, bọt trắng hoặc bọt váng đen nổi dày trên mặt bể.
Thí Nghiệm Đo Chỉ Số Lắng SV30 (Quan trọng nhất)
Đây là kỹ thuật đo lường thể tích bùn lắng trong 30 phút, phản ánh khả năng phân tách nước và bùn.
- Cách làm: Lấy 1 lít nước mẫu tại bể hiếu khí (Aerotank) đổ vào ống đong thủy tinh 1000ml. Để yên và quan sát vạch thể tích bùn lắng xuống sau đúng 30 phút.
- Đánh giá kết quả:
- SV30 từ 200 - 300 ml/L: Bùn hoạt tính phát triển rất tốt, cấu trúc bông bùn bền vững.
- SV30 < 150 ml/L: Bùn non hoặc thiếu lượng vi sinh (cần giảm xả bùn, tăng thời gian lưu).
- SV30 > 400 ml/L: Lượng bùn quá nhiều (cần xả bớt bùn thải) hoặc bùn đang bị hiện tượng "lắng chậm" (Bulking).
Các Chỉ Số Hóa Lý Cần Đo Kèm
Bùn vi sinh chỉ khỏe mạnh khi môi trường sống của chúng đạt các tiêu chuẩn sau:
- Nồng độ bùn khô MLSS: Duy trì từ 2500 – 3500 mg/L (đối với bể Aerotank truyền thống).
- Chỉ số thể tích bùn SVI: Tính bằng công thức SVI = SV30 * 1000/MLSS. Chỉ số SVI đẹp nhất là từ 80 - 150.
- Chỉ số DO (Oxy hòa tan): Luôn đạt từ 2.0 – 4.0 mg/L tại bể hiếu khí.
- Độ pH: Duy trì ổn định trong khoảng 6.5 – 8.5.
4.Quy Trình Cấp Nước Và Chạy Tuần Hoàn Đúng Kỹ Thuật
1. Cấp nước sạch vào các bể
- Mức nước cấp: Cấp nước sạch vào đầy các bể (bể điều hòa, bể vi sinh, bể lắng) đến mực nước vận hành thiết kế.
- Mục đích: Kiểm tra rò rỉ của thành bể bê tông/bồn chứa và tạo áp lực cân bằng ổn định.
2. Chạy tuần hoàn hệ thống cơ điện (Chạy không tải nước thải)
- Bật máy thổi khí: Cho máy thổi khí vận hành liên tục tại bể hiếu khí để sục khí vào nước sạch, giúp giải phóng các khí độc còn sót lại sau vệ sinh và làm giàu oxy hòa tan (DO đạt > 2 mg/L).
- Bật bơm tuần hoàn bùn/nước: Vận hành bơm nước tuần hoàn từ bể lắng hoặc bể Anoxic quay trở lại bể điều hòa để thiết lập chu trình dòng chảy khép kín.
- Kiểm tra thủy lực: Quan sát sự phân phối nước qua các máng răng cưa bể lắng xem có đều không, dòng nước chảy có bị tắc nghẽn hay tràn bờ ở đâu không.
3. Thời gian chạy tuần hoàn nước sạch
- Thời gian tối thiểu: Duy trì chạy tuần hoàn liên tục từ 24 đến 48 giờ.
- Mục đích: Giúp nhiệt độ và pH của nước đạt trạng thái cân bằng ổn định lý tưởng trước khi thả vi sinh.
Các Điểm Cần Lưu Ý Khi Chạy Tuần Hoàn
- Theo dõi tiếng động lạ: Lắng nghe tiếng motor bơm, máy thổi khí xem có bị rền, rung lắc mạnh hay không.
- Kiểm tra rò rỉ ống: Đi dọc các trục đường ống công nghệ để kiểm tra xem các mặt bích, mối nối dán keo có bị rỉ nước hay không.
- Chuẩn bị bùn vi sinh: Trong thời gian chạy tuần hoàn này, bạn cần liên hệ trước với đơn vị cấp bùn vi sinh (bùn hoạt tính) để sẵn sàng cấy ghép ngay sau khi kết thúc quá trình chạy nước sạch.
5. Bổ Sung Vi Sinh Và Dinh Dưỡng

Cách Chọn Và Tính Lượng Bùn Vi Sinh Cấy Vào
Bạn có thể dùng bùn vi sinh lỏng (từ nhà máy khác) hoặc bùn ép khô (dạng bánh). Lượng bùn cần bổ sung tính theo thể tích bể hiếu khí (Aerotank):
- Đối với bùn vi sinh lỏng (độ ẩm ~90-95%): Cần từ 10% - 15% thể tích bể. (Ví dụ: Bể 100m³ cần 10 - 15m³ bùn lỏng).
- Đối với bùn ép khô (dạng bánh): Cần từ 1 - 1.5 kg bùn/m³ thể tích bể. (Ví dụ: Bể 100m³ cần 100 - 150 kg bùn ép).
Công Thức Pha Trộn Dinh Dưỡng Cho Vi Sinh
Khi mới cấy, nước sạch chưa có chất ô nhiễm nên vi sinh sẽ bị đói. Bạn cần bổ sung dinh dưỡng theo tỷ lệ vàng C : N : P = 100 : 5 : 1 (Carbon : Nitơ : Photpho).
- Nguồn Carbon (Đường): Dùng Mật rỉ đường hoặc đường kính. Định lượng: 0.2 - 0.5 kg mầm đường cho 10 m³ nước/ngày.
- Nguồn Nitơ (Đạm): Dùng phân Ure. Định lượng: 10g - 20g cho 10 m³ nước/ngày.
- Nguồn Photpho (Lân): Dùng phân DAP hoặc Super lân. Định lượng: 2g - 4g cho 10 m³ nước/ngày.
6.Tăng Tải Từ Từ
Đây là bước nhiều đơn vị làm sai nhất.
Không nên đưa 100% công suất ngay từ đầu.
Khuyến nghị tăng tải
| Thời gian | Tải vận hành |
|---|---|
| Ngày 1–3 | 20–30% |
| Ngày 4–7 | 40–60% |
| Tuần 2 | 70–80% |
| Sau ổn định | 100% |
Việc tăng tải từ từ giúp:
- Tránh sốc vi sinh
- Ổn định MLSS
- Giảm nguy cơ trôi bùn
7.Theo Dõi Các Chỉ Tiêu Quan Trọng
Chỉ Tiêu Vận Hành Nhanh (Kiểm tra hằng ngày tại hiện trường)
Đây là các thông số giúp người vận hành phát hiện sớm các bất ổn của hệ thống để điều chỉnh máy móc kịp thời.
- Chỉ số lắng SV30 (Thể tích bùn sau 30 phút): Đo hằng ngày bằng ống đong 1000ml. Mục tiêu cần đạt trong giai đoạn ổn định là 200 - 300 ml/L.
- Độ pH tại bể hiếu khí: Đo bằng bút thử pH hoặc giấy quỳ. Duy trì nghiêm ngặt trong khoảng 6.5 - 8.5 (lý tưởng nhất là 7.0 - 7.5). Nếu pH < 6.5, vi sinh bị ức chế; nếu pH > 8.5, vi sinh dễ bị sốc kiềm.
- Oxy hòa tan DO (Dissolved Oxygen): Đo bằng máy đo DO cầm tay tại bể Aerotank. Luôn giữ ở mức 2.0 - 4.0 mg/L. Nếu DO < 2.0, bùn sẽ chuyển sang màu đen và có mùi hôi; nếu DO > 4.0, vừa lãng phí điện năng vừa làm vỡ cấu trúc bông bùn.
- Nhiệt độ nước: Duy trì từ 25°C - 37°C. Nhiệt độ quá lạnh sẽ làm chậm quá trình sinh trưởng, quá nóng (> 40°C) sẽ làm chết vi sinh.
Chỉ Tiêu Hóa Lý Môi Trường Bùn (Kiểm tra hằng tuần)
Các chỉ tiêu này cần lấy mẫu gửi phòng thí nghiệm hoặc dùng các bộ test kit chuyên dụng để đánh giá chuyên sâu.
- Nồng độ bùn khô MLSS (Mixed Liquor Suspended Solids): Phản ánh tổng lượng sinh khối trong bể. Đối với bể Aerotank truyền thống, cần duy trì ổn định từ 2500 - 3500 mg/L.
- Nồng độ bùn bay hơi MLVSS: Phản ánh lượng vi sinh vật thực sự còn sống và có khả năng xử lý chất ô nhiễm. Tỷ lệ (MLVSS / MLSS) đẹp nhất là duy trì ở mức 0.7 - 0.8.
- Chỉ số thể tích bùn SVI (Sludge Volume Index): Tính theo công thức SVI = SV30 *1000/MLSS.
- SVI từ 80 - 150: Bùn rất tốt, lắng nhanh, nước trong.
- SVI > 150: Hiện tượng phồng bùn (Bulking sludge), bùn lỏng lẻo và khó lắng.
Chỉ Tiêu Chất Lượng Nước Đầu Ra (Đánh giá hiệu suất)
Mục đích tối cao của hệ thống là hạ các chỉ số này xuống dưới ngưỡng quy định của chuẩn môi trường (như QCVN 40:2011/BTNMT).
- COD và BOD₅: Biểu thị hàm lượng chất hữu cơ. Hiệu suất xử lý của bể vi sinh tốt phải đạt trên 85% - 90%.
- Amoni và Tổng Nitơ: Đánh giá hiệu quả của quá trình Nitrat hóa tại bể hiếu khí và khử Nitrat tại bể thiếu khí. Amoni đầu ra chuẩn thường phải dưới 5 mg/L.
- TSS (Tổng chất rắn lơ lửng): Nếu TSS đầu ra cao chứng tỏ bể lắng sinh học đang bị xì bùn hoặc bông bùn quá nhẹ không lắng được.
Dấu Hiệu Hệ Thống Đã Phục Hồi Ổn Định
Hệ thống xử lý nước thải được xem là phục hồi tốt khi:
- Bùn tạo bông đẹp
- Nước đầu ra trong hơn
- COD giảm ổn định
- Không còn mùi hôi mạnh
- SV30 ổn định
- Vi sinh có màu nâu vàng
Thời gian phục hồi thông thường:
- 7–14 ngày với hệ thống nhỏ
- 2–6 tuần với hệ thống công nghiệp lớn
Lưu Ý Khi Khởi Động Lại Hệ Thống Xử Lý Nước Thải
- Không tăng tải đột ngột
- Không dùng hóa chất diệt khuẩn trong giai đoạn phục hồi
- Luôn duy trì sục khí liên tục
- Kiểm tra điện và motor trước khi chạy
- Theo dõi bùn vi sinh mỗi ngày
Nhiều hệ thống thất bại không phải do công nghệ xử lý kém mà do quy trình khởi động lại sai kỹ thuật.
Kết Luận
Khởi động lại hệ thống xử lý nước thải lâu ngày ngưng hoạt động cần thực hiện theo quy trình kỹ thuật bài bản để tránh chết vi sinh, sốc tải và phát sinh sự cố vận hành.
Doanh nghiệp nên ưu tiên:
- Kiểm tra thiết bị kỹ lưỡng
- Vệ sinh toàn bộ hệ thống
- Phục hồi vi sinh đúng cách
- Tăng tải từ từ
- Theo dõi liên tục các chỉ tiêu vận hành
Một quy trình khởi động đúng sẽ giúp hệ thống nhanh chóng đạt hiệu quả xử lý ổn định, tiết kiệm chi phí và đảm bảo nước thải đầu ra đạt quy chuẩn môi trường.
Tham khảo cách xử lý bùn vi sinh bị nổi tại bể hiếu khí tại đây : https://moitruonghaidang.vn/bun-vi-sinh-bi-noi
HOTLINE: 0903 371 885
Email: moitruonghaidang07@gmail.com
Hotline: 