QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI Y TẾ – GIẢI PHÁP HIỆU QUẢ GIẢM COD, BOD VÀ NITO
Nước thải y tế là gì?
Nước thải y tế phát sinh từ bệnh viện, phòng khám, trung tâm xét nghiệm, cơ sở nha khoa, phòng mổ, khu điều trị nội trú… Thành phần nước thải chứa nhiều chất ô nhiễm nguy hại như:
- Chất hữu cơ (BOD, COD cao)
- Amoni (NH4+), Nitơ tổng
- Vi khuẩn, virus gây bệnh
- Hóa chất xét nghiệm
- Dược phẩm, kháng sinh
- Chất tẩy rửa, máu và dịch sinh học
Nếu không xử lý đạt chuẩn trước khi xả thải, nước thải y tế có thể gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
Đặc điểm nước thải y tế
Thành phần ô nhiễm điển hình
| Chỉ tiêu | Giá trị thường gặp |
|---|---|
| BOD5 | 150 – 400 mg/L |
| COD | 250 – 800 mg/L |
| Amoni (NH4+) | 20 – 80 mg/L |
| Tổng Nitơ | 30 – 100 mg/L |
| Coliform | Rất cao |
Khó khăn trong xử lý
- Nồng độ Nitơ biến động lớn
- Có chứa vi sinh gây bệnh
- Dễ phát sinh mùi hôi
- Hệ vi sinh suy yếu do hóa chất khử trùng
- Nước thải dao động theo thời gian hoạt động bệnh viện
Quy trình công nghệ xử lý nước thải y tế phổ biến hiện nay

1. Song chắn rác
Nước thải đầu vào được dẫn qua song chắn rác nhằm loại bỏ:
- Bông băng
- Túi nylon
- Chất rắn kích thước lớn
- Rác y tế vô cơ
Công đoạn này giúp bảo vệ bơm và thiết bị phía sau.
2. Bể điều hòa
Bể điều hòa có nhiệm vụ:
- Ổn định lưu lượng
- Ổn định pH
- Giảm sốc tải cho vi sinh
Thông thường bể điều hòa được sục khí liên tục nhằm tránh lắng cặn và hạn chế phát sinh mùi.
3. Bể thiếu khí (Anoxic)
Đây là công đoạn xử lý Nitơ quan trọng trong hệ thống xử lý nước thải y tế.
Tại đây xảy ra quá trình khử Nitrat (NO3-) thành khí Nitơ (N2) giúp giảm tổng Nitơ trong nước thải.
Vi sinh thiếu khí sẽ sử dụng nguồn carbon hữu cơ để thực hiện phản ứng khử Nitrat.
4. Bể hiếu khí (Aerotank/MBBR)
Bể hiếu khí giúp xử lý:
- BOD
- COD
- Amoni (NH4+)
Tại đây, vi sinh hiếu khí phát triển mạnh để phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa Amoni thành Nitrat thông qua quá trình Nitrat hóa.
Phản ứng Nitrat hóa
NH4+→NO2−→NO3−

Hệ thống thường sử dụng:
- Giá thể MBBR
- Đĩa phân phối khí
- Máy thổi khí
- Bùn hoạt tính
Ứng dụng men vi sinh MICROBE-LIFT N1 xử lý Nito trong nước thải y tế
Vì sao nước thải y tế thường dư Amoni?
Nhiều hệ thống xử lý nước thải y tế gặp tình trạng:
- COD đạt nhưng Amoni vẫn cao
- Nitrat tích tụ
- Vi sinh Nitrat hóa yếu
- Hệ thống bị sốc tải do hóa chất khử trùng
Nguyên nhân chính là thiếu chủng vi sinh chuyên xử lý Nitơ.
Giải pháp bổ sung men vi sinh MICROBE-LIFT N1
Xem chi tiết tại đây: https://moitruonghaidang.vn/cach-xu-ly-he-thong-xu-ly-nuoc-thai-co-nito
Microbe-Lift là dòng men vi sinh chuyên xử lý Nitơ được ứng dụng phổ biến trong:
- Nước thải y tế
- Nước thải bệnh viện
- Nước thải dệt nhuộm
- Nước thải sinh hoạt
- Hệ thống có Amoni cao
Công dụng của MICROBE-LIFT N1
- Tăng cường vi sinh Nitrat hóa
- Giảm NH4+, NO2-
- Hỗ trợ ổn định hệ vi sinh
- Giảm thời gian hồi phục hệ thống
- Hạn chế sốc tải
- Tăng hiệu quả xử lý Nitơ tổng
Ưu điểm nổi bật
- Mật độ vi sinh cao
- Hoạt tính mạnh
- Phù hợp nhiều loại nước thải
- Hiệu quả nhanh
- Dễ sử dụng
4. Bể lắng sinh học
Sau quá trình xử lý sinh học, bùn hoạt tính được tách ra khỏi nước.
- Bùn tuần hoàn về bể sinh học
- Bùn dư đưa sang bể chứa bùn
5. Bể khử trùng
Nước sau xử lý được khử trùng bằng:
- Chlorine
- Javen
- UV
Nhằm tiêu diệt vi khuẩn và vi sinh gây bệnh trước khi xả thải ra môi trường.
Ưu điểm của công nghệ xử lý nước thải y tế kết hợp vi sinh
- Hiệu quả xử lý cao
- Giảm chi phí vận hành
- Hạn chế phát sinh mùi
- Giảm lượng bùn thải
- Tăng độ ổn định hệ thống
- Xử lý Nitơ hiệu quả hơn
Kết luận
Quy trình công nghệ xử lý nước thải y tế cần được thiết kế phù hợp với đặc tính ô nhiễm nhằm đảm bảo nước đầu ra đạt quy chuẩn môi trường.
Trong đó, việc bổ sung men vi sinh Microbe-Lift N1 là giải pháp hiệu quả giúp tăng cường xử lý Nitơ, giảm Amoni và ổn định hệ vi sinh cho hệ thống xử lý nước thải y tế.
Tham khảo men vi sinh ENVICLEAN AMO cho bể hiếu khí: https://moitruonghaidang.vn/enviclean-amo-vi-sinh-xu-ly-nong-do-amoni-va-nito
Email: moitruonghaidang07@gmail.com
Hotline: 